in private

in private

The two friends spoke in private at the quiet cafe.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): - Một cách riêng tư, kín đáo: "in private" chỉ hành động hoặc sự việc diễn ra trong không gian không công khai, chỉ những người liên quan trực tiếp tham gia.

dụ sử dụng
  • ( đã được thảo luận một cách riêng tư giữa hai người đàn ông.)
  • ( ấy nghĩ khác đi khi ở nơi riêng tư.)
  • (Một số thành viên trong chính đảng của ông ta đã hy vọng thầm kín cho sự thất bại của ông ta.)
  • (Anh ta đã bị thẩm vấn một cách kín đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in private" thường được dùng để nhấn mạnh sự tách biệt khỏi công chúng hoặc những người không liên quan.

    • The CEO prefers to discuss sensitive issues in private. (Giám đốc điều hành thích thảo luận các vấn đề nhạy cảm một cách riêng tư.)
  • "in private" đối lập với "in public" (nơi công cộng).

    • He acts confident in public, but in private he is very shy. (Anh ấy tỏ ra tự tin nơi công cộng, nhưngriêng tư anh ấy rất nhút nhát.)
Biến thể từ gần giống
  • Private (tính từ): riêng tư, cá nhân.
    • This is a private conversation. (Đây một cuộc trò chuyện riêng tư.)
  • Privately (trạng từ): một cách riêng tư (từ đồng nghĩa trực tiếp với "in private").
    • They met privately to discuss the merger. (Họ gặp nhau riêng để thảo luận về việc sáp nhập.)
Từ đồng nghĩa
  • Confidentially: một cách bí mật, tin cậy.
    • The information was shared confidentially. (Thông tin được chia sẻ một cách bí mật.)
  • Secretly: một cách bí mật, kín đáo.
    • He secretly admired her from afar. (Anh ấy thầm ngưỡng mộ ấy từ xa.)
  • Behind closed doors: sau cánh cửa đóng kín (thành ngữ chỉ sự kín đáo).
    • The negotiations took place behind closed doors. (Các cuộc đàm phán diễn ra sau cánh cửa đóng kín.)
Thành ngữ liên quan
  • In the privacy of one's own home: trong sự riêng tư của chính ngôi nhà mình.
    • She felt safe only in the privacy of her own home. ( ấy chỉ cảm thấy an toàn trong sự riêng tư của chính ngôi nhà mình.)